CẢNG BIỂN · VIỆT NAM
HoTroDauTu
Dữ liệu cảng biển
Thống kê vận hành · cấp khu vực

Thống kê cảng biển Việt Nam — từ những con tàu thật.

Trọng tải thiết kế (DWT) & lượt tàu VÀO theo năm và theo tháng, tổng hợp từ 4 Cảng vụ Hàng hải (Hải Phòng · TP.HCM · Đồng Nai · Đà Nẵng) cộng cảng nước sâu Cái Mép (CMIT). Alt-data lịch tàu — số liệu vận hành minh bạch, không phụ thuộc báo cáo doanh nghiệp.

Vị thế đo bằng DWT 5 khu vực theo dõi Cửa sổ so sánh 2020–2025

Thông tin tham khảo từ nguồn công khai — KHÔNG phải khuyến nghị hay tư vấn đầu tư chứng khoán.

Tổng trọng tải (DWT) · toàn hệ thống 20254 cảng vụ
triệu DWT
đang tải dữ liệu…
Tổng DWT theo năm (4 cảng vụ có dữ liệu trọng tải)— → —
Tổng quan toàn hệ thống · 2025

Quy mô vận hành 5 khu vực

Vị thế cảng đo bằng DWT (tổng trọng tải) và lượt tàu biển ≥5.000 DWT — đã loại sà lan/thủy nội địa. Lượt tàu tổng để tham khảo, không phản ánh quy mô tàu. DWT chỉ cộng ở 4 cảng vụ có dữ liệu trọng tải — CMIT không công bố DWT.

So sánh khu vực

DWT tàu cập cảng theo năm — 4 cảng vụ

Cột nhóm theo từng năm, mỗi màu là một khu vực. Cửa sổ so sánh công bằng 2020–2025 (các năm có đủ độ phủ ở phần lớn khu vực). Bấm ô chú giải để ẩn/hiện từng khu.

Theo từng cảng

Chi tiết từng khu vực · 2025

Mỗi thẻ: DWT và lượt tàu năm 2025, cỡ tàu trung bình (DWT/lượt) và lượt tàu biển ≥5.000 DWT — lộ rõ vì sao Đồng Nai nhiều lượt mà cỡ tàu nhỏ. Kèm xu hướng lượt tàu 36 tháng gần nhất. Cảng Cái Mép có trang benchmark riêng.